In ấn 3D nha khoa - Sản phẩm và Ứng dụng
Với sự lan rộng của nha khoa kỹ thuật số, in 3D nha khoa đã chuyển từ một 'công cụ hỗ trợ' thành 'năng suất cốt lõi'. Từ hướng dẫn cấy ghép đến răng giả hoàn chỉnh, từ mão và cầu răng tạm thời đến mẫu chỉnh nha, tất cả các loại vật liệu nhựa và thiết bị in đều đang định hình lại cách làm việc trong các phòng thí nghiệm toàn cầu.
Trong bài viết này, một bộ hoàn chỉnh các hệ thống giới thiệu sản phẩm in 3D nha khoa được xây dựng từ một số khía cạnh, bao gồm hệ thống vật liệu, dòng sản phẩm cốt lõi, các tình huống ứng dụng, chỉ số hiệu suất và xu hướng thị trường.
Đầu tiên, giá trị cốt lõi của in 3D nha khoa
- Giao hàng nhanh chóng: các mẫu có thể được tạo hình chỉ trong 20-30 phút, giúp phục hồi ngay lập tức trong các phòng khám.
- Chính xác và có thể kiểm soát: độ dày lớp lên đến 25-50 μm, độ khít cạnh cao hơn so với thủ công truyền thống.
- Giảm chi phí đáng kể: Ít lãng phí vật liệu và sản xuất liên tục ngày đêm.
- Sản xuất có thể mở rộng: phòng khám có thể sử dụng 10-50 máy in để sản xuất các sản phẩm khác nhau cùng một lúc.
Thứ hai, hệ thống vật liệu và phân loại sản phẩm in 3D nha khoa
Nhựa quang trùng hợp nha khoa là cốt lõi của ngành. Theo các ứng dụng khác nhau, chúng thường được chia thành các loại sau:
1. Vật liệu chẩn đoán (Dòng Model)
Dùng cho mẫu nha khoa, mẫu chỉnh nha, lập kế hoạch cấy ghép, v.v.
Hiệu suất tiêu biểu
Độ chính xác cao (±50-100 μm)
Độ cứng bề mặt cao để hiển thị rõ các cạnh
Màu sắc phổ biến: xám, be, vàng nhạt
Hỗ trợ in tốc độ cao, không biến dạng ở nhiệt độ cao
Ứng dụng điển hình
Mẫu chỉnh nha
Sáp đắp mão và cầu răng
Mô hình cấy ghép kỹ thuật số
Mô hình so sánh
2. Vật liệu đúc (Dòng Castable)
Dùng cho sáp kim loại quý và zirconia.
Đặc điểm
Tro vi mô (<0.1%), cháy sạch
Cạnh sắc, điêu khắc mạnh mẽ
độ co ngót thấp, thích hợp cho đúc độ chính xác cao
Ứng dụng
Sáp kim loại sứ
sáp đắp cho mão toàn sứ
Sáp cho giá đỡ hàm giả kim loại
3. Nhựa hướng dẫn phẫu thuật (Dòng Surgical Guide)
Dùng để định vị cấy ghép.
Đặc điểm
Công thức cấp y tế
trong suốt cao, dẻo dai, chịu va đập
Có thể hấp (121°C)
ỨNG DỤNG
Hướng dẫn cấy ghép
Tay cầm phẫu thuật điều hướng
Công cụ định vị lâm sàng
4. Nhựa mão và cầu răng tạm thời
Phục hồi tạm thời để sử dụng tại chỗ hoặc trong văn phòng kỹ thuật viên.
Thuộc tính cốt lõi
Độ bền uốn 90-120 MPa
Tương thích sinh học (ISO 10993)
Độ chính xác biên cao, tương đương với PMMA về độ bóng sau khi đánh bóng
Có thể chế tạo mão/cầu răng tạm thời ngắn và trung hạn
Ứng dụng
Mão đơn
Cầu răng nhiều đơn vị
Phục hồi thử nghiệm dài hạn
5. Nhựa mão vĩnh viễn (PCR)
Vật liệu cao cấp mới nổi để phục hồi vĩnh viễn.
Đặc điểm
Tương thích với chất độn gốm nhiều lớp
Tính chất cơ học tuyệt vời (khả năng chịu uốn 120-160 MPa)
Màu sắc ổn định và khả năng chống lão hóa
Được CE/FDA phê duyệt cho một số vật liệu
Ứng dụng
Mão vĩnh viễn
Inlay, veneer
Phục hồi khớp cắn phía sau
6. Nhựa dẻo/mềm
Dùng cho việc mang tạm thời mềm, ghi lại nướu, khớp cắn, v.v.
Đặc điểm
Độ cứng Shore có sẵn (A60-A80)
Độ đàn hồi cao
Mô phỏng nướu, mô mềm
ỨNG DỤNG
Mô hình nướu
Lắp cạnh hàm giả
Miếng đệm khớp cắn
7. Vật liệu chuyên dụng cho răng giả (Đế răng giả/Răng giả)
Thích hợp cho răng giả hoàn chỉnh.
Thành phần vật liệu
Công thức giống PMMA
Khả năng chống gãy và ố màu cao
Màu tự nhiên (A1-A3, bột nướu)
Ứng dụng
Khay nha khoa có thể in được
Răng giả có thể in được
Chế tạo răng giả kỹ thuật số toàn bộ miệng
Các tình huống ứng dụng in 3D nha khoa
Tình huống Vật liệu được sử dụng Giá trị kỹ thuật
Mô hình chỉnh nha: In tốc độ cao, sản lượng hàng ngày hơn một trăm chiếc
Mão và cầu răng tạm thời: Giao hàng tại chỗ, độ ổn định màu
Hướng dẫn cấy ghép: Cải thiện sự an toàn của phẫu thuật cấy ghép
Răng giả hoàn chỉnh: Quy trình tích hợp kỹ thuật số
Đúc sáp: Nâng cao độ chính xác của quá trình gia công kim loại
Mão vĩnh viễn: Thay thế một phần nhỏ của phục hồi gốm truyền thống
Thiết bị in 3D nha khoa
Loại thiết bị
Máy in nha khoa LCD để bàn: chi phí thấp, vận hành đơn giản, thích hợp cho phòng khám và xưởng vừa và nhỏ
Máy in DLP công nghiệp: nhanh, độ chính xác cao, hỗ trợ sản xuất quy mô lớn của một máy duy nhất có thể thay thế 3-5 máy in LCD
V. Hệ thống xử lý hậu kỳ
In 3D nha khoa không phải là 'in và hoàn thiện', xử lý hậu kỳ quan trọng hơn:
Làm sạch (IPA/chất tẩy rửa đặc biệt); đóng rắn thứ cấp (UV+bước sóng cụ thể); hoàn thiện, đánh bóng, nhuộm; thử nghiệm lâm sàng và điều chỉnh khớp cắn.
Xu hướng và đánh giá ngành
Vật liệu vĩnh viễn trở thành chiến trường chính, mỗi thương hiệu cạnh tranh cho đường đua 'mão vĩnh viễn', vật liệu có độ bền cao, chống mài mòn và được chứng nhận CE/FDA sẽ tăng lên rất nhiều trong tương lai.
Răng giả in 3D bước vào giai đoạn tăng tốc, thị trường Châu Âu và Hoa Kỳ đã bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, thị trường Trung Quốc sẽ được phổ biến rộng rãi trong 1-2 năm.
Nhựa gốm/nhựa composite có độ nhớt cao là định hướng tương lai, cả độ bền gốm và nhựa dễ gia công, là dòng chính của thế hệ vật liệu nha khoa tiếp theo.
Quá trình hỗ trợ sẽ được tiêu chuẩn hóa hơn: các thông số in, quá trình làm sạch và đóng rắn, hệ thống nhiễm sắc thể sẽ được thống nhất hơn nữa để giảm sự khác biệt về quy trình giữa các phòng thí nghiệm.